block grant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản tài trợ khối: "block grant" là một khoản tiền do chính phủ liên bang cấp cho chính quyền tiểu bang hoặc địa phương. Khoản tiền này được cấp dưới dạng một khối (block) duy nhất, không bị ràng buộc bởi các điều kiện chi tiết về cách sử dụng, nhằm hỗ trợ các chương trình phúc lợi xã hội. Điều này giúp giảm bớt trách nhiệm của chính phủ liên bang trong việc quản lý chi tiết các chương trình đó.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ liên bang đã cấp một khoản tài trợ khối cho tiểu bang để cải cách giáo dục.)
- (Các khoản tài trợ khối cho phép chính quyền địa phương linh hoạt hơn trong việc chi tiêu cho các chương trình phúc lợi xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to receive a block grant": nhận được một khoản tài trợ khối.
- The city received a block grant to improve its public transportation system. (Thành phố đã nhận được một khoản tài trợ khối để cải thiện hệ thống giao thông công cộng.)
"block grant funding": nguồn tài trợ dưới dạng tài trợ khối.
- Block grant funding is often preferred by states because it reduces federal oversight. (Nguồn tài trợ dạng tài trợ khối thường được các tiểu bang ưa chuộng vì nó giảm bớt sự giám sát của liên bang.)
Biến thể và từ gần giống
- Categorical grant (danh từ): khoản tài trợ theo danh mục (trái ngược với block grant, bị ràng buộc bởi các mục đích cụ thể).
- Unlike a block grant, a categorical grant must be used for a specific purpose, such as building highways. (Không giống như tài trợ khối, tài trợ theo danh mục phải được sử dụng cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như xây dựng đường cao tốc.)
Từ đồng nghĩa
- Lump-sum grant: khoản tài trợ một lần (tương tự block grant, nhưng nhấn mạnh vào tính chất tổng thể, không chia nhỏ).
- Formula grant: khoản tài trợ theo công thức (một dạng block grant được phân bổ dựa trên các tiêu chí như dân số hoặc nhu cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "block grant")
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "block grant")